寝付く (ねつく) — to go to bed, to go to sleep, to fall asleep
寝付く
to go to bed
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
netsuku
ねつく
Ghi nhớ 寝付く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to go to bed
- to go to sleep
- to fall asleep
- to be laid up (with a cold)
- to be ill in bed
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寝付く ねつく |
寝付きます ねつきます |
| Present negative |
寝付かない ねつかない |
寝付きません ねつきません |
| Past |
寝付いた ねついた |
寝付きました ねつきました |
| Past negative |
寝付かなかった ねつかなかった |
寝付きませんでした ねつきませんでした |
| Te-form |
寝付いて ねついて |
寝付きまして ねつきまして |
| Potential |
寝付ける ねつける |
寝付けます ねつけます |
| Potential negative |
寝付けない ねつけない |
寝付けません ねつけません |