請願 (せいがん) — đơn thỉnh nguyện, thỉnh nguyện

せいがん đơn thỉnh nguyện
Tần suất #6110 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seigan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn thỉnh nguyện
  • thỉnh nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.