請願 (せいがん) — đơn thỉnh nguyện, thỉnh nguyện
請願
đơn thỉnh nguyện
Tần suất #6110
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seigan
せいがん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいがん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 請願
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đơn thỉnh nguyện
- thỉnh nguyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
請願する せいがんする |
請願します せいがんします |
| Present negative |
請願しない せいがんしない |
請願しません せいがんしません |
| Past |
請願した せいがんした |
請願しました せいがんしました |
| Past negative |
請願しなかった せいがんしなかった |
請願しませんでした せいがんしませんでした |
| Te-form |
請願して せいがんして |
請願しまして せいがんしまして |
| Potential |
請願できる せいがんできる |
請願できます せいがんできます |
| Potential negative |
請願できない せいがんできない |
請願できません せいがんできません |