Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

請願 (せいがん) — đơn thỉnh nguyện, thỉnh nguyện

請せい願がん đơn thỉnh nguyện
Tần suất #6110 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seigan

せいがん
Pitch せいがん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 請願

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đơn thỉnh nguyện
  • thỉnh nguyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

請願する

せいがんする

請願します

せいがんします

Present negative

請願しない

せいがんしない

請願しません

せいがんしません

Past

請願した

せいがんした

請願しました

せいがんしました

Past negative

請願しなかった

せいがんしなかった

請願しませんでした

せいがんしませんでした

Te-form

請願して

せいがんして

請願しまして

せいがんしまして

Potential

請願できる

せいがんできる

請願できます

せいがんできます

Potential negative

請願できない

せいがんできない

請願できません

せいがんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.