Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

願望 (がんぼう) — nguyện vọng, mong ước, khát vọng

願がん望ぼう nguyện vọng
Tần suất #4920 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ganbou

がんぼう
Pitch がんぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 願望

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • mong ước
  • khát vọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

願望する

がんぼうする

願望します

がんぼうします

Present negative

願望しない

がんぼうしない

願望しません

がんぼうしません

Past

願望した

がんぼうした

願望しました

がんぼうしました

Past negative

願望しなかった

がんぼうしなかった

願望しませんでした

がんぼうしませんでした

Te-form

願望して

がんぼうして

願望しまして

がんぼうしまして

Potential

願望できる

がんぼうできる

願望できます

がんぼうできます

Potential negative

願望できない

がんぼうできない

願望できません

がんぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.