願望 (がんぼう) — nguyện vọng, mong ước, khát vọng
願望
nguyện vọng
Tần suất #4920
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ganbou
がんぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がんぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 願望
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nguyện vọng
- mong ước
- khát vọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
願望する がんぼうする |
願望します がんぼうします |
| Present negative |
願望しない がんぼうしない |
願望しません がんぼうしません |
| Past |
願望した がんぼうした |
願望しました がんぼうしました |
| Past negative |
願望しなかった がんぼうしなかった |
願望しませんでした がんぼうしませんでした |
| Te-form |
願望して がんぼうして |
願望しまして がんぼうしまして |
| Potential |
願望できる がんぼうできる |
願望できます がんぼうできます |
| Potential negative |
願望できない がんぼうできない |
願望できません がんぼうできません |