お願い (おねがい) — lời thỉnh cầu, xin nhờ
お願い
lời thỉnh cầu
Tần suất #221
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
interjection
noun
suru verb
transitive
onegai
おねがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おねがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お願い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời thỉnh cầu
- xin nhờ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人に なにかを して ほしいと たのむ こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お願いする おねがいする |
お願いします おねがいします |
| Present negative |
お願いしない おねがいしない |
お願いしません おねがいしません |
| Past |
お願いした おねがいした |
お願いしました おねがいしました |
| Past negative |
お願いしなかった おねがいしなかった |
お願いしませんでした おねがいしませんでした |
| Te-form |
お願いして おねがいして |
お願いしまして おねがいしまして |
| Potential |
お願いできる おねがいできる |
お願いできます おねがいできます |
| Potential negative |
お願いできない おねがいできない |
お願いできません おねがいできません |