創作 (そうさく) — sáng tác, sáng tạo, tác phẩm hư cấu
創作
sáng tác
Tần suất #3439
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sousaku
そうさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng tác
- sáng tạo
- tác phẩm hư cấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創作する そうさくする |
創作します そうさくします |
| Present negative |
創作しない そうさくしない |
創作しません そうさくしません |
| Past |
創作した そうさくした |
創作しました そうさくしました |
| Past negative |
創作しなかった そうさくしなかった |
創作しませんでした そうさくしませんでした |
| Te-form |
創作して そうさくして |
創作しまして そうさくしまして |
| Potential |
創作できる そうさくできる |
創作できます そうさくできます |
| Potential negative |
創作できない そうさくできない |
創作できません そうさくできません |