Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創作 (そうさく) — sáng tác, sáng tạo, tác phẩm hư cấu

創そう作さく sáng tác
Tần suất #3439 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sousaku

そうさく
Pitch そうさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng tác
  • sáng tạo
  • tác phẩm hư cấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創作する

そうさくする

創作します

そうさくします

Present negative

創作しない

そうさくしない

創作しません

そうさくしません

Past

創作した

そうさくした

創作しました

そうさくしました

Past negative

創作しなかった

そうさくしなかった

創作しませんでした

そうさくしませんでした

Te-form

創作して

そうさくして

創作しまして

そうさくしまして

Potential

創作できる

そうさくできる

創作できます

そうさくできます

Potential negative

創作できない

そうさくできない

創作できません

そうさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.