創作 (そうさく) — sáng tác, sáng tạo, tác phẩm hư cấu

そうさく sáng tác
Tần suất #3439 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sousaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng tác
  • sáng tạo
  • tác phẩm hư cấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.