年内 (ねんない) — trong năm nay, trước cuối năm, niên nội

ねんない trong năm nay
Tần suất #7046 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nennai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong năm nay
  • trước cuối năm
  • niên nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.