年齢層 (ねんれいそう) — age range, age-group, age bracket
年齢層
age range
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
nenreisou
ねんれいそう
Ghi nhớ 年齢層
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- age range
- age-group
- age bracket