地層 (ちそう) — stratum, geological formation, layer
地層
stratum
Ghi nhớ 地層
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stratum
- geological formation
- layer
- bed (coal, gravel, etc.)