Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

地層 (ちそう) — stratum, geological formation, layer

地ち層そう stratum
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chisou

ちそう
Post

Ghi nhớ 地層

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stratum
  • geological formation
  • layer
  • bed (coal, gravel, etc.)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.