練り (ねり) — kneading, gloss, tempering
練り
kneading
Ghi nhớ 練り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kneading
- gloss
- tempering
- paste (e.g. bean paste, mustard paste)