熱する (ねっする) — to heat, to heat up, to get excited
熱する
to heat
Ghi nhớ 熱する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to heat
- to heat up
- to get excited
- to get worked up
- to get fired up
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
熱する ねっする |
熱します ねっします |
| Present negative |
熱さない ねっさない |
熱しません ねっしません |
| Past |
熱した ねっした |
熱しました ねっしました |
| Past negative |
熱さなかった ねっさなかった |
熱しませんでした ねっしませんでした |
| Te-form |
熱して ねっして |
熱しまして ねっしまして |
| Potential |
熱しえる ねっしえる |
熱しえます ねっしえます |
| Potential negative |
熱しえない ねっしえない |
熱しえません ねっしえません |