Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

熱する (ねっする) — to heat, to heat up, to get excited

熱ねっする to heat
Lớp 4 3 ký tự suru verb (special) transitive intransitive

nessuru

ねっする
Post

Ghi nhớ 熱する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to heat
  • to heat up
  • to get excited
  • to get worked up
  • to get fired up

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

熱する

ねっする

熱します

ねっします

Present negative

熱さない

ねっさない

熱しません

ねっしません

Past

熱した

ねっした

熱しました

ねっしました

Past negative

熱さなかった

ねっさなかった

熱しませんでした

ねっしませんでした

Te-form

熱して

ねっして

熱しまして

ねっしまして

Potential

熱しえる

ねっしえる

熱しえます

ねっしえます

Potential negative

熱しえない

ねっしえない

熱しえません

ねっしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.