Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

握らす (にぎらす) — to let (someone) take hold of your hand

握にぎらす to let (someone) take hold of your hand
3 ký tự godan verb (-su) transitive

nigirasu

にぎらす
Post

Ghi nhớ 握らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to let (someone) take hold of your hand

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

握らす

にぎらす

握らします

にぎらします

Present negative

握らさない

にぎらさない

握らしません

にぎらしません

Past

握らした

にぎらした

握らしました

にぎらしました

Past negative

握らさなかった

にぎらさなかった

握らしませんでした

にぎらしませんでした

Te-form

握らして

にぎらして

握らしまして

にぎらしまして

Potential

握らせる

にぎらせる

握らせます

にぎらせます

Potential negative

握らせない

にぎらせない

握らせません

にぎらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.