握らす (にぎらす) — to let (someone) take hold of your hand
握らす
to let (someone) take hold of your hand
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nigirasu
にぎらす
Ghi nhớ 握らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to let (someone) take hold of your hand
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
握らす にぎらす |
握らします にぎらします |
| Present negative |
握らさない にぎらさない |
握らしません にぎらしません |
| Past |
握らした にぎらした |
握らしました にぎらしました |
| Past negative |
握らさなかった にぎらさなかった |
握らしませんでした にぎらしませんでした |
| Te-form |
握らして にぎらして |
握らしまして にぎらしまして |
| Potential |
握らせる にぎらせる |
握らせます にぎらせます |
| Potential negative |
握らせない にぎらせない |
握らせません にぎらせません |