握り締める (にぎりしめる) — to grasp tightly
握り締める
to grasp tightly
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
nigirishimeru
にぎりしめる
Ghi nhớ 握り締める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to grasp tightly
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
握り締める にぎりしめる |
握り締めます にぎりしめます |
| Present negative |
握り締めない にぎりしめない |
握り締めません にぎりしめません |
| Past |
握り締めた にぎりしめた |
握り締めました にぎりしめました |
| Past negative |
握り締めなかった にぎりしめなかった |
握り締めませんでした にぎりしめませんでした |
| Te-form |
握り締めて にぎりしめて |
握り締めまして にぎりしめまして |
| Potential |
握り締められる にぎりしめられる |
握り締められます にぎりしめられます |
| Potential negative |
握り締められない にぎりしめられない |
握り締められません にぎりしめられません |