掌握 (しょうあく) — grasping, seizing, holding
掌握
grasping
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shouaku
しょうあく
Ghi nhớ 掌握
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- grasping
- seizing
- holding
- commanding
- having control over
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掌握する しょうあくする |
掌握します しょうあくします |
| Present negative |
掌握しない しょうあくしない |
掌握しません しょうあくしません |
| Past |
掌握した しょうあくした |
掌握しました しょうあくしました |
| Past negative |
掌握しなかった しょうあくしなかった |
掌握しませんでした しょうあくしませんでした |
| Te-form |
掌握して しょうあくして |
掌握しまして しょうあくしまして |
| Potential |
掌握できる しょうあくできる |
掌握できます しょうあくできます |
| Potential negative |
掌握できない しょうあくできない |
掌握できません しょうあくできません |