Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掌握 (しょうあく) — grasping, seizing, holding

掌しょう握あく grasping
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouaku

しょうあく
Post

Ghi nhớ 掌握

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • grasping
  • seizing
  • holding
  • commanding
  • having control over

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掌握する

しょうあくする

掌握します

しょうあくします

Present negative

掌握しない

しょうあくしない

掌握しません

しょうあくしません

Past

掌握した

しょうあくした

掌握しました

しょうあくしました

Past negative

掌握しなかった

しょうあくしなかった

掌握しませんでした

しょうあくしませんでした

Te-form

掌握して

しょうあくして

掌握しまして

しょうあくしまして

Potential

掌握できる

しょうあくできる

掌握できます

しょうあくできます

Potential negative

掌握できない

しょうあくできない

掌握できません

しょうあくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.