持ち出す (もちだす) — mang ra, đem ra, nêu ra (vấn đề)

mang ra
Tần suất #4411 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

mochidasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mang ra
  • đem ra
  • nêu ra (vấn đề)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.