Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち出す (もちだす) — mang ra, đem ra, nêu ra (vấn đề)

持もち出だす mang ra
Tần suất #4411 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

mochidasu

もちだす
Pitch もちだす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持ち出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mang ra
  • đem ra
  • nêu ra (vấn đề)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持ち出す

もちだす

持ち出します

もちだします

Present negative

持ち出さない

もちださない

持ち出しません

もちだしません

Past

持ち出した

もちだした

持ち出しました

もちだしました

Past negative

持ち出さなかった

もちださなかった

持ち出しませんでした

もちだしませんでした

Te-form

持ち出して

もちだして

持ち出しまして

もちだしまして

Potential

持ち出せる

もちだせる

持ち出せます

もちだせます

Potential negative

持ち出せない

もちだせない

持ち出せません

もちだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.