持ち出す (もちだす) — mang ra, đem ra, nêu ra (vấn đề)
持ち出す
mang ra
Tần suất #4411
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
mochidasu
もちだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もちだす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持ち出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mang ra
- đem ra
- nêu ra (vấn đề)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持ち出す もちだす |
持ち出します もちだします |
| Present negative |
持ち出さない もちださない |
持ち出しません もちだしません |
| Past |
持ち出した もちだした |
持ち出しました もちだしました |
| Past negative |
持ち出さなかった もちださなかった |
持ち出しませんでした もちだしませんでした |
| Te-form |
持ち出して もちだして |
持ち出しまして もちだしまして |
| Potential |
持ち出せる もちだせる |
持ち出せます もちだせます |
| Potential negative |
持ち出せない もちだせない |
持ち出せません もちだせません |