設定 (せってい) — thiết lập, cài đặt
設定
thiết lập
Tần suất #456
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
settei
せってい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せってい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 設定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiết lập
- cài đặt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きかいなどの うごきを 自分の すきなように きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
設定する せっていする |
設定します せっていします |
| Present negative |
設定しない せっていしない |
設定しません せっていしません |
| Past |
設定した せっていした |
設定しました せっていしました |
| Past negative |
設定しなかった せっていしなかった |
設定しませんでした せっていしませんでした |
| Te-form |
設定して せっていして |
設定しまして せっていしまして |
| Potential |
設定できる せっていできる |
設定できます せっていできます |
| Potential negative |
設定できない せっていできない |
設定できません せっていできません |