Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

設定 (せってい) — thiết lập, cài đặt

設せっ定てい thiết lập
Tần suất #456 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

settei

せってい
Pitch せってい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 設定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiết lập
  • cài đặt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きかいなどの うごきを 自分(じぶん)の すきなように きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

設定する

せっていする

設定します

せっていします

Present negative

設定しない

せっていしない

設定しません

せっていしません

Past

設定した

せっていした

設定しました

せっていしました

Past negative

設定しなかった

せっていしなかった

設定しませんでした

せっていしませんでした

Te-form

設定して

せっていして

設定しまして

せっていしまして

Potential

設定できる

せっていできる

設定できます

せっていできます

Potential negative

設定できない

せっていできない

設定できません

せっていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.