設定 (せってい) — thiết lập, cài đặt

せってい thiết lập
Tần suất #456 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

settei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết lập
  • cài đặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.