昇給 (しょうきゅう) — salary raise
昇給
salary raise
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
shoukyuu
しょうきゅう
Ghi nhớ 昇給
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- salary raise
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
昇給する しょうきゅうする |
昇給します しょうきゅうします |
| Present negative |
昇給しない しょうきゅうしない |
昇給しません しょうきゅうしません |
| Past |
昇給した しょうきゅうした |
昇給しました しょうきゅうしました |
| Past negative |
昇給しなかった しょうきゅうしなかった |
昇給しませんでした しょうきゅうしませんでした |
| Te-form |
昇給して しょうきゅうして |
昇給しまして しょうきゅうしまして |
| Potential |
昇給できる しょうきゅうできる |
昇給できます しょうきゅうできます |
| Potential negative |
昇給できない しょうきゅうできない |
昇給できません しょうきゅうできません |