Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昇給 (しょうきゅう) — salary raise

昇しょう給きゅう salary raise
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shoukyuu

しょうきゅう
Post

Ghi nhớ 昇給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • salary raise

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

昇給する

しょうきゅうする

昇給します

しょうきゅうします

Present negative

昇給しない

しょうきゅうしない

昇給しません

しょうきゅうしません

Past

昇給した

しょうきゅうした

昇給しました

しょうきゅうしました

Past negative

昇給しなかった

しょうきゅうしなかった

昇給しませんでした

しょうきゅうしませんでした

Te-form

昇給して

しょうきゅうして

昇給しまして

しょうきゅうしまして

Potential

昇給できる

しょうきゅうできる

昇給できます

しょうきゅうできます

Potential negative

昇給できない

しょうきゅうできない

昇給できません

しょうきゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.