Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

写す (うつす) — sao chép, chụp ảnh, tả lại

写うつす sao chép
Tần suất #6320 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) transitive

utsusu

うつす
Pitch うつす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 写す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sao chép
  • chụp ảnh
  • tả lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

写す

うつす

写します

うつします

Present negative

写さない

うつさない

写しません

うつしません

Past

写した

うつした

写しました

うつしました

Past negative

写さなかった

うつさなかった

写しませんでした

うつしませんでした

Te-form

写して

うつして

写しまして

うつしまして

Potential

写せる

うつせる

写せます

うつせます

Potential negative

写せない

うつせない

写せません

うつせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.