写す (うつす) — sao chép, chụp ảnh, tả lại
写す
sao chép
Tần suất #6320
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
utsusu
うつす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 写す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sao chép
- chụp ảnh
- tả lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
写す うつす |
写します うつします |
| Present negative |
写さない うつさない |
写しません うつしません |
| Past |
写した うつした |
写しました うつしました |
| Past negative |
写さなかった うつさなかった |
写しませんでした うつしませんでした |
| Te-form |
写して うつして |
写しまして うつしまして |
| Potential |
写せる うつせる |
写せます うつせます |
| Potential negative |
写せない うつせない |
写せません うつせません |