税務 (ぜいむ) — công việc thuế vụ, thuế vụ

ぜい công việc thuế vụ
Tần suất #6322 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zeimu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công việc thuế vụ
  • thuế vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.