Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗る (のる) — lên xe, cưỡi

乗のる lên xe
Tần suất #437 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

noru

のる
Pitch のる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lên xe
  • cưỡi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 電車(でんしゃ)や 車(くるま)に 入(はい)って、どこかへ 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗る

のる

乗ります

のります

Present negative

乗らない

のらない

乗りません

のりません

Past

乗った

のった

乗りました

のりました

Past negative

乗らなかった

のらなかった

乗りませんでした

のりませんでした

Te-form

乗って

のって

乗りまして

のりまして

Potential

乗れる

のれる

乗れます

のれます

Potential negative

乗れない

のれない

乗れません

のれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.