乗る (のる) — lên xe, cưỡi
乗る
lên xe
Tần suất #437
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
noru
のる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lên xe
- cưỡi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 電車や 車に 入って、どこかへ 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
来航:船に乗って、その国へ来ること。
Raikou: fune ni notte, sono kuni e kuru koto.
Arrival by sea: coming to a country aboard a ship.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗る のる |
乗ります のります |
| Present negative |
乗らない のらない |
乗りません のりません |
| Past |
乗った のった |
乗りました のりました |
| Past negative |
乗らなかった のらなかった |
乗りませんでした のりませんでした |
| Te-form |
乗って のって |
乗りまして のりまして |
| Potential |
乗れる のれる |
乗れます のれます |
| Potential negative |
乗れない のれない |
乗れません のれません |