Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抜かす (ぬかす) — to omit, to leave out, to skip

抜ぬかす to omit
3 ký tự godan verb (-su) transitive

nukasu

ぬかす
Post

Ghi nhớ 抜かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to omit
  • to leave out
  • to skip
  • to overtake
  • to pass

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抜かす

ぬかす

抜かします

ぬかします

Present negative

抜かさない

ぬかさない

抜かしません

ぬかしません

Past

抜かした

ぬかした

抜かしました

ぬかしました

Past negative

抜かさなかった

ぬかさなかった

抜かしませんでした

ぬかしませんでした

Te-form

抜かして

ぬかして

抜かしまして

ぬかしまして

Potential

抜かせる

ぬかせる

抜かせます

ぬかせます

Potential negative

抜かせない

ぬかせない

抜かせません

ぬかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.