抜かす (ぬかす) — to omit, to leave out, to skip
抜かす
to omit
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nukasu
ぬかす
Ghi nhớ 抜かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to omit
- to leave out
- to skip
- to overtake
- to pass
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抜かす ぬかす |
抜かします ぬかします |
| Present negative |
抜かさない ぬかさない |
抜かしません ぬかしません |
| Past |
抜かした ぬかした |
抜かしました ぬかしました |
| Past negative |
抜かさなかった ぬかさなかった |
抜かしませんでした ぬかしませんでした |
| Te-form |
抜かして ぬかして |
抜かしまして ぬかしまして |
| Potential |
抜かせる ぬかせる |
抜かせます ぬかせます |
| Potential negative |
抜かせない ぬかせない |
抜かせません ぬかせません |