Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反映 (はんえい) — phản ánh, ảnh hưởng

反はん映えい phản ánh
Tần suất #1763 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hanei

はんえい
Pitch はんえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反映

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản ánh
  • ảnh hưởng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことの ようすが ほかの ものに あらわれる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反映する

はんえいする

反映します

はんえいします

Present negative

反映しない

はんえいしない

反映しません

はんえいしません

Past

反映した

はんえいした

反映しました

はんえいしました

Past negative

反映しなかった

はんえいしなかった

反映しませんでした

はんえいしませんでした

Te-form

反映して

はんえいして

反映しまして

はんえいしまして

Potential

反映できる

はんえいできる

反映できます

はんえいできます

Potential negative

反映できない

はんえいできない

反映できません

はんえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.