反映 (はんえい) — phản ánh, ảnh hưởng
反映
phản ánh
Tần suất #1763
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hanei
はんえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反映
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản ánh
- ảnh hưởng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことの ようすが ほかの ものに あらわれる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反映する はんえいする |
反映します はんえいします |
| Present negative |
反映しない はんえいしない |
反映しません はんえいしません |
| Past |
反映した はんえいした |
反映しました はんえいしました |
| Past negative |
反映しなかった はんえいしなかった |
反映しませんでした はんえいしませんでした |
| Te-form |
反映して はんえいして |
反映しまして はんえいしまして |
| Potential |
反映できる はんえいできる |
反映できます はんえいできます |
| Potential negative |
反映できない はんえいできない |
反映できません はんえいできません |