Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脅かす (おびやかす) — đe doạ, uy hiếp

脅おびやかす đe doạ
Tần suất #5970 3 ký tự godan verb (-su) transitive

obiyakasu

おびやかす
Pitch おびやかす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脅かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đe doạ
  • uy hiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脅かす

おびやかす

脅かします

おびやかします

Present negative

脅かさない

おびやかさない

脅かしません

おびやかしません

Past

脅かした

おびやかした

脅かしました

おびやかしました

Past negative

脅かさなかった

おびやかさなかった

脅かしませんでした

おびやかしませんでした

Te-form

脅かして

おびやかして

脅かしまして

おびやかしまして

Potential

脅かせる

おびやかせる

脅かせます

おびやかせます

Potential negative

脅かせない

おびやかせない

脅かせません

おびやかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.