脅かす (おどかす) — to threaten, to menace, to intimidate
脅かす
to threaten
Tần suất #8511
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
odokasu
おどかす
Ghi nhớ 脅かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to threaten
- to menace
- to intimidate
- to startle
- to frighten
- to scare
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脅かす おどかす |
脅かします おどかします |
| Present negative |
脅かさない おどかさない |
脅かしません おどかしません |
| Past |
脅かした おどかした |
脅かしました おどかしました |
| Past negative |
脅かさなかった おどかさなかった |
脅かしませんでした おどかしませんでした |
| Te-form |
脅かして おどかして |
脅かしまして おどかしまして |
| Potential |
脅かせる おどかせる |
脅かせます おどかせます |
| Potential negative |
脅かせない おどかせない |
脅かせません おどかせません |