Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脅かす (おどかす) — to threaten, to menace, to intimidate

脅おどかす to threaten
Tần suất #8511 3 ký tự godan verb (-su) transitive

odokasu

おどかす
Post

Ghi nhớ 脅かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to threaten
  • to menace
  • to intimidate
  • to startle
  • to frighten
  • to scare

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脅かす

おどかす

脅かします

おどかします

Present negative

脅かさない

おどかさない

脅かしません

おどかしません

Past

脅かした

おどかした

脅かしました

おどかしました

Past negative

脅かさなかった

おどかさなかった

脅かしませんでした

おどかしませんでした

Te-form

脅かして

おどかして

脅かしまして

おどかしまして

Potential

脅かせる

おどかせる

脅かせます

おどかせます

Potential negative

脅かせない

おどかせない

脅かせません

おどかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.