進捗 (しんちょく) — tiến triển, tiến độ, tiến triệp
進捗
tiến triển
Tần suất #5969
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinchoku
しんちょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんちょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進捗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến triển
- tiến độ
- tiến triệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進捗する しんちょくする |
進捗します しんちょくします |
| Present negative |
進捗しない しんちょくしない |
進捗しません しんちょくしません |
| Past |
進捗した しんちょくした |
進捗しました しんちょくしました |
| Past negative |
進捗しなかった しんちょくしなかった |
進捗しませんでした しんちょくしませんでした |
| Te-form |
進捗して しんちょくして |
進捗しまして しんちょくしまして |
| Potential |
進捗できる しんちょくできる |
進捗できます しんちょくできます |
| Potential negative |
進捗できない しんちょくできない |
進捗できません しんちょくできません |