Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進捗 (しんちょく) — tiến triển, tiến độ, tiến triệp

進しん捗ちょく tiến triển
Tần suất #5969 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinchoku

しんちょく
Pitch しんちょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進捗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến triển
  • tiến độ
  • tiến triệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進捗する

しんちょくする

進捗します

しんちょくします

Present negative

進捗しない

しんちょくしない

進捗しません

しんちょくしません

Past

進捗した

しんちょくした

進捗しました

しんちょくしました

Past negative

進捗しなかった

しんちょくしなかった

進捗しませんでした

しんちょくしませんでした

Te-form

進捗して

しんちょくして

進捗しまして

しんちょくしまして

Potential

進捗できる

しんちょくできる

進捗できます

しんちょくできます

Potential negative

進捗できない

しんちょくできない

進捗できません

しんちょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.