Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脅迫 (きょうはく) — sự đe dọa, uy hiếp, hiếp bách

脅きょう迫はく sự đe dọa
Tần suất #5942 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouhaku

きょうはく
Pitch きょうはく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脅迫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đe dọa
  • uy hiếp
  • hiếp bách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脅迫する

きょうはくする

脅迫します

きょうはくします

Present negative

脅迫しない

きょうはくしない

脅迫しません

きょうはくしません

Past

脅迫した

きょうはくした

脅迫しました

きょうはくしました

Past negative

脅迫しなかった

きょうはくしなかった

脅迫しませんでした

きょうはくしませんでした

Te-form

脅迫して

きょうはくして

脅迫しまして

きょうはくしまして

Potential

脅迫できる

きょうはくできる

脅迫できます

きょうはくできます

Potential negative

脅迫できない

きょうはくできない

脅迫できません

きょうはくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.