脅迫 (きょうはく) — sự đe dọa, uy hiếp, hiếp bách
脅迫
sự đe dọa
Tần suất #5942
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouhaku
きょうはく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうはく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脅迫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đe dọa
- uy hiếp
- hiếp bách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脅迫する きょうはくする |
脅迫します きょうはくします |
| Present negative |
脅迫しない きょうはくしない |
脅迫しません きょうはくしません |
| Past |
脅迫した きょうはくした |
脅迫しました きょうはくしました |
| Past negative |
脅迫しなかった きょうはくしなかった |
脅迫しませんでした きょうはくしませんでした |
| Te-form |
脅迫して きょうはくして |
脅迫しまして きょうはくしまして |
| Potential |
脅迫できる きょうはくできる |
脅迫できます きょうはくできます |
| Potential negative |
脅迫できない きょうはくできない |
脅迫できません きょうはくできません |