保つ (たもつ) — giữ gìn, duy trì, bảo toàn
保つ
giữ gìn
Tần suất #2028
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-tsu)
intransitive
transitive
tamotsu
たもつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たもつ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giữ gìn
- duy trì
- bảo toàn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いまの ようすが かわらないように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保つ たもつ |
保ちます たもちます |
| Present negative |
保たない たもたない |
保ちません たもちません |
| Past |
保った たもった |
保ちました たもちました |
| Past negative |
保たなかった たもたなかった |
保ちませんでした たもちませんでした |
| Te-form |
保って たもって |
保ちまして たもちまして |
| Potential |
保てる たもてる |
保てます たもてます |
| Potential negative |
保てない たもてない |
保てません たもてません |