Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保つ (たもつ) — giữ gìn, duy trì, bảo toàn

保たもつ giữ gìn
Tần suất #2028 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive transitive

tamotsu

たもつ
Pitch たもつ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giữ gìn
  • duy trì
  • bảo toàn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いまの ようすが かわらないように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保つ

たもつ

保ちます

たもちます

Present negative

保たない

たもたない

保ちません

たもちません

Past

保った

たもった

保ちました

たもちました

Past negative

保たなかった

たもたなかった

保ちませんでした

たもちませんでした

Te-form

保って

たもって

保ちまして

たもちまして

Potential

保てる

たもてる

保てます

たもてます

Potential negative

保てない

たもてない

保てません

たもてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.