落ちこぼれ (おちこぼれ) — fallen scraps, scatterings, leftovers
落ちこぼれ
fallen scraps
Ghi nhớ 落ちこぼれ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fallen scraps
- scatterings
- leftovers
- remainder
- pickings
- odds and ends