お風呂 (おふろ) — bath
お風呂
bath
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
ofuro
おふろ
Ghi nhớ お風呂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bath
Usage examples
-
初めて大きなお風呂へ行くリナは、少し緊張していました。
Hajimete ookina o furo e iku rina wa, sukoshi kinchou shite imashita.
Going to a large communal bath for the first time, Rina was a little nervous.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間