風呂敷 (ふろしき) — furoshiki, wrapping cloth, cloth wrapper
風呂敷
furoshiki
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
furoshiki
ふろしき
Ghi nhớ 風呂敷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- furoshiki
- wrapping cloth
- cloth wrapper
Usage examples
-
このように物を包む布を、風呂敷と言います。
Kono you ni mono o tsutsumu nuno o, furoshiki to iimasu.
A cloth used to wrap things this way is called a furoshiki.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う