装置 (そうち) — thiết bị, trang bị, trang trí
装置
thiết bị
Tần suất #1414
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
souchi
そうち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 装置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiết bị
- trang bị
- trang trí
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある しごとを するために つくった きかい。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
装置する そうちする |
装置します そうちします |
| Present negative |
装置しない そうちしない |
装置しません そうちしません |
| Past |
装置した そうちした |
装置しました そうちしました |
| Past negative |
装置しなかった そうちしなかった |
装置しませんでした そうちしませんでした |
| Te-form |
装置して そうちして |
装置しまして そうちしまして |
| Potential |
装置できる そうちできる |
装置できます そうちできます |
| Potential negative |
装置できない そうちできない |
装置できません そうちできません |