装置 (そうち) — thiết bị, trang bị, trang trí

そう thiết bị
Tần suất #1414 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết bị
  • trang bị
  • trang trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.