Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

装置 (そうち) — thiết bị, trang bị, trang trí

装そう置ち thiết bị
Tần suất #1414 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souchi

そうち
Pitch そうち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 装置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiết bị
  • trang bị
  • trang trí

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある しごとを するために つくった きかい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

装置する

そうちする

装置します

そうちします

Present negative

装置しない

そうちしない

装置しません

そうちしません

Past

装置した

そうちした

装置しました

そうちしました

Past negative

装置しなかった

そうちしなかった

装置しませんでした

そうちしませんでした

Te-form

装置して

そうちして

装置しまして

そうちしまして

Potential

装置できる

そうちできる

装置できます

そうちできます

Potential negative

装置できない

そうちできない

装置できません

そうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.