思いがけない (おもいがけない) — bất ngờ, không ngờ tới, ngoài dự đoán

おもいがけない bất ngờ
Tần suất #9676 Lớp 2 6 ký tự i-adjective

omoigakenai

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất ngờ
  • không ngờ tới
  • ngoài dự đoán

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.