思 — nghĩ, tư
おもう
思
nghĩ
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
emotion
U+601D
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #132
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #605
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- nghĩ
- tư
Từ vựng
おも omo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
思
う
omou
nghĩ
思
え
る
omoeru
có vẻ
思
い
omoi
suy nghĩ
思
い
出
す
omoidasu
nhớ lại
思
い
出
omoide
kỷ niệm
思
わ
ず
omowazu
vô tình
思
い
つ
く
omoitsuku
nghĩ ra
思
い
切
る
omoikiru
quyết tâm
思
い
っ
き
り
omoikkiri
hết sức
思
い
出
せ
る
omoidaseru
có thể nhớ lại
思
い
や
り
omoiyari
sự quan tâm
思
い
入
れ
omoiire
sự gắn bó tình cảm
思
い
つ
き
omoitsuki
ý tưởng chợt nảy ra
思
い
立
つ
omoitatsu
quyết tâm
思
ふ
omou
nghĩ
思
い
こ
む
omoikomu
đinh ninh
思
い
や
る
omoiyaru
quan tâm
思
い
知
ら
す
omoishirasu
dạy cho một bài học
思
い
通
り
omoidoori
như mong muốn
思
い
が
け
な
い
omoigakenai
bất ngờ
思
い
当
た
る
omoiataru
chợt nghĩ ra
思
い
起
こ
す
omoiokosu
nhớ lại
思
い
返
す
omoikaesu
nghĩ lại
思
い
込
む
omoikomu
đinh ninh
思
惑
omowaku
ý đồ
思
い
浮
か
べ
る
omoiukaberu
nhớ lại
思
い
込
み
omoikomi
định kiến
し shi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
Thành phần
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). Combines 田 (rice field, here representing the brain/fontanelle) over 心 (heart). Thought arises from the mind above and the heart below — ancient Chinese psychology located thinking in both organs.