意思 (いし) — ý định, ý chí, ý tứ

ý định
Tần suất #1406 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý định
  • ý chí
  • ý tứ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.