思い (おもい) — suy nghĩ, cảm xúc, tâm tư
思い
suy nghĩ
Tần suất #665
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
noun
omoi
おもい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもい[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suy nghĩ
- cảm xúc
- tâm tư
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 心の 中で 考えたり かんじたり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).