Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思考 (しこう) — tư duy, suy nghĩ

思し考こう tư duy
Tần suất #1311 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

shikou

しこう
Pitch しこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思考

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tư duy
  • suy nghĩ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたまを つかって、いろいろ 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思考する

しこうする

思考します

しこうします

Present negative

思考しない

しこうしない

思考しません

しこうしません

Past

思考した

しこうした

思考しました

しこうしました

Past negative

思考しなかった

しこうしなかった

思考しませんでした

しこうしませんでした

Te-form

思考して

しこうして

思考しまして

しこうしまして

Potential

思考できる

しこうできる

思考できます

しこうできます

Potential negative

思考できない

しこうできない

思考できません

しこうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.