思いやる (おもいやる) — quan tâm, thông cảm

おもいやる quan tâm
Tần suất #8906 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ru) · transitive

omoiyaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan tâm
  • thông cảm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.