重んじる (おもんじる) — coi trọng, tôn trọng, đề cao
重んじる
coi trọng
Tần suất #9279
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
ichidan verb
transitive
omonjiru
おもんじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもんじる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 重んじる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coi trọng
- tôn trọng
- đề cao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
重んじる おもんじる |
重んじます おもんじます |
| Present negative |
重んじない おもんじない |
重んじません おもんじません |
| Past |
重んじた おもんじた |
重んじました おもんじました |
| Past negative |
重んじなかった おもんじなかった |
重んじませんでした おもんじませんでした |
| Te-form |
重んじて おもんじて |
重んじまして おもんじまして |
| Potential |
重んじられる おもんじられる |
重んじられます おもんじられます |
| Potential negative |
重んじられない おもんじられない |
重んじられません おもんじられません |