Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

想う (おもう) — nghĩ, tưởng nhớ, mong nhớ

想おもう nghĩ
Tần suất #5140 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) transitive

omou

おもう
Pitch おもう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 想う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghĩ
  • tưởng nhớ
  • mong nhớ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

想う

おもう

想います

おもいます

Present negative

想わない

おもわない

想いません

おもいません

Past

想った

おもった

想いました

おもいました

Past negative

想わなかった

おもわなかった

想いませんでした

おもいませんでした

Te-form

想って

おもって

想いまして

おもいまして

Potential

想える

おもえる

想えます

おもえます

Potential negative

想えない

おもえない

想えません

おもえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.