想う (おもう) — nghĩ, tưởng nhớ, mong nhớ
想う
nghĩ
Tần suất #5140
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
omou
おもう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 想う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghĩ
- tưởng nhớ
- mong nhớ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
想う おもう |
想います おもいます |
| Present negative |
想わない おもわない |
想いません おもいません |
| Past |
想った おもった |
想いました おもいました |
| Past negative |
想わなかった おもわなかった |
想いませんでした おもいませんでした |
| Te-form |
想って おもって |
想いまして おもいまして |
| Potential |
想える おもえる |
想えます おもえます |
| Potential negative |
想えない おもえない |
想えません おもえません |