想う (おもう) — nghĩ, tưởng nhớ, mong nhớ

おも nghĩ
Tần suất #5140 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

omou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghĩ
  • tưởng nhớ
  • mong nhớ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.