Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勝負 (しょうぶ) — trận đấu, thắng thua, thắng phụ

勝しょう負ぶ trận đấu
Tần suất #2030 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shoubu

しょうぶ
Pitch しょうぶ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勝負

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trận đấu
  • thắng thua
  • thắng phụ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どちらが つよいか、たたかって きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勝負する

しょうぶする

勝負します

しょうぶします

Present negative

勝負しない

しょうぶしない

勝負しません

しょうぶしません

Past

勝負した

しょうぶした

勝負しました

しょうぶしました

Past negative

勝負しなかった

しょうぶしなかった

勝負しませんでした

しょうぶしませんでした

Te-form

勝負して

しょうぶして

勝負しまして

しょうぶしまして

Potential

勝負できる

しょうぶできる

勝負できます

しょうぶできます

Potential negative

勝負できない

しょうぶできない

勝負できません

しょうぶできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.