Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同意 (どうい) — đồng ý, tán thành, chấp thuận

同どう意い đồng ý
Tần suất #2386 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

doui

どうい
Pitch どうい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同意

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng ý
  • tán thành
  • chấp thuận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同意する

どういする

同意します

どういします

Present negative

同意しない

どういしない

同意しません

どういしません

Past

同意した

どういした

同意しました

どういしました

Past negative

同意しなかった

どういしなかった

同意しませんでした

どういしませんでした

Te-form

同意して

どういして

同意しまして

どういしまして

Potential

同意できる

どういできる

同意できます

どういできます

Potential negative

同意できない

どういできない

同意できません

どういできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.