同意 (どうい) — đồng ý, tán thành, chấp thuận
同意
đồng ý
Tần suất #2386
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
doui
どうい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同意
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng ý
- tán thành
- chấp thuận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同意する どういする |
同意します どういします |
| Present negative |
同意しない どういしない |
同意しません どういしません |
| Past |
同意した どういした |
同意しました どういしました |
| Past negative |
同意しなかった どういしなかった |
同意しませんでした どういしませんでした |
| Te-form |
同意して どういして |
同意しまして どういしまして |
| Potential |
同意できる どういできる |
同意できます どういできます |
| Potential negative |
同意できない どういできない |
同意できません どういできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.