同意 (どうい) — đồng ý, tán thành, chấp thuận

どう đồng ý
Tần suất #2386 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

doui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng ý
  • tán thành
  • chấp thuận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.