Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

納める (おさめる) — nộp, cung cấp, cất giữ

納おさめる nộp
Tần suất #4354 Lớp 6 3 ký tự suffix ichidan verb transitive

osameru

おさめる
Pitch おさめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 納める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nộp
  • cung cấp
  • cất giữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

納める

おさめる

納めます

おさめます

Present negative

納めない

おさめない

納めません

おさめません

Past

納めた

おさめた

納めました

おさめました

Past negative

納めなかった

おさめなかった

納めませんでした

おさめませんでした

Te-form

納めて

おさめて

納めまして

おさめまして

Potential

納められる

おさめられる

納められます

おさめられます

Potential negative

納められない

おさめられない

納められません

おさめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.