Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

格納 (かくのう) — sự cất giữ, sự chứa đựng, cách nạp

格かく納のう sự cất giữ
Tần suất #7504 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakunou

かくのう
Pitch かくのう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 格納

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cất giữ
  • sự chứa đựng
  • cách nạp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

格納する

かくのうする

格納します

かくのうします

Present negative

格納しない

かくのうしない

格納しません

かくのうしません

Past

格納した

かくのうした

格納しました

かくのうしました

Past negative

格納しなかった

かくのうしなかった

格納しませんでした

かくのうしませんでした

Te-form

格納して

かくのうして

格納しまして

かくのうしまして

Potential

格納できる

かくのうできる

格納できます

かくのうできます

Potential negative

格納できない

かくのうできない

格納できません

かくのうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.