格納 (かくのう) — sự cất giữ, sự chứa đựng, cách nạp
格納
sự cất giữ
Tần suất #7504
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakunou
かくのう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくのう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 格納
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cất giữ
- sự chứa đựng
- cách nạp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
格納する かくのうする |
格納します かくのうします |
| Present negative |
格納しない かくのうしない |
格納しません かくのうしません |
| Past |
格納した かくのうした |
格納しました かくのうしました |
| Past negative |
格納しなかった かくのうしなかった |
格納しませんでした かくのうしませんでした |
| Te-form |
格納して かくのうして |
格納しまして かくのうしまして |
| Potential |
格納できる かくのうできる |
格納できます かくのうできます |
| Potential negative |
格納できない かくのうできない |
格納できません かくのうできません |