収納 (しゅうのう) — sự cất giữ, thu nạp, thanh toán
収納
sự cất giữ
Tần suất #4761
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuunou
しゅうのう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうのう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 収納
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cất giữ
- thu nạp
- thanh toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
収納する しゅうのうする |
収納します しゅうのうします |
| Present negative |
収納しない しゅうのうしない |
収納しません しゅうのうしません |
| Past |
収納した しゅうのうした |
収納しました しゅうのうしました |
| Past negative |
収納しなかった しゅうのうしなかった |
収納しませんでした しゅうのうしませんでした |
| Te-form |
収納して しゅうのうして |
収納しまして しゅうのうしまして |
| Potential |
収納できる しゅうのうできる |
収納できます しゅうのうできます |
| Potential negative |
収納できない しゅうのうできない |
収納できません しゅうのうできません |