収納 (しゅうのう) — sự cất giữ, thu nạp, thanh toán

しゅうのう sự cất giữ
Tần suất #4761 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuunou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cất giữ
  • thu nạp
  • thanh toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.