Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収納 (しゅうのう) — sự cất giữ, thu nạp, thanh toán

収しゅう納のう sự cất giữ
Tần suất #4761 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuunou

しゅうのう
Pitch しゅうのう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 収納

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cất giữ
  • thu nạp
  • thanh toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収納する

しゅうのうする

収納します

しゅうのうします

Present negative

収納しない

しゅうのうしない

収納しません

しゅうのうしません

Past

収納した

しゅうのうした

収納しました

しゅうのうしました

Past negative

収納しなかった

しゅうのうしなかった

収納しませんでした

しゅうのうしませんでした

Te-form

収納して

しゅうのうして

収納しまして

しゅうのうしまして

Potential

収納できる

しゅうのうできる

収納できます

しゅうのうできます

Potential negative

収納できない

しゅうのうできない

収納できません

しゅうのうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.