Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

納品 (のうひん) — giao hàng, nộp phẩm

納のう品ひん giao hàng
Tần suất #7720 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

nouhin

のうひん
Pitch のうひん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 納品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao hàng
  • nộp phẩm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

納品する

のうひんする

納品します

のうひんします

Present negative

納品しない

のうひんしない

納品しません

のうひんしません

Past

納品した

のうひんした

納品しました

のうひんしました

Past negative

納品しなかった

のうひんしなかった

納品しませんでした

のうひんしませんでした

Te-form

納品して

のうひんして

納品しまして

のうひんしまして

Potential

納品できる

のうひんできる

納品できます

のうひんできます

Potential negative

納品できない

のうひんできない

納品できません

のうひんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.