治める (おさめる) — to rule, to govern, to reign over
治める
to rule
Ghi nhớ 治める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to rule
- to govern
- to reign over
- to administer
- to manage (e.g. a household)
- to subdue
- to suppress
- to quell
- to settle (e.g. a dispute)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
治める おさめる |
治めます おさめます |
| Present negative |
治めない おさめない |
治めません おさめません |
| Past |
治めた おさめた |
治めました おさめました |
| Past negative |
治めなかった おさめなかった |
治めませんでした おさめませんでした |
| Te-form |
治めて おさめて |
治めまして おさめまして |
| Potential |
治められる おさめられる |
治められます おさめられます |
| Potential negative |
治められない おさめられない |
治められません おさめられません |