Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

治める (おさめる) — to rule, to govern, to reign over

治おさめる to rule
Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

osameru

おさめる
Post

Ghi nhớ 治める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to rule
  • to govern
  • to reign over
  • to administer
  • to manage (e.g. a household)
  • to subdue
  • to suppress
  • to quell
  • to settle (e.g. a dispute)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

治める

おさめる

治めます

おさめます

Present negative

治めない

おさめない

治めません

おさめません

Past

治めた

おさめた

治めました

おさめました

Past negative

治めなかった

おさめなかった

治めませんでした

おさめませんでした

Te-form

治めて

おさめて

治めまして

おさめまして

Potential

治められる

おさめられる

治められます

おさめられます

Potential negative

治められない

おさめられない

治められません

おさめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.