(おと) — âm thanh, tiếng động

おと âm thanh
Tần suất #380 Lớp 1 1 ký tự noun

oto

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • âm thanh
  • tiếng động

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.