Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

音 (おと) — âm thanh, tiếng động

音おと âm thanh
Tần suất #380 Lớp 1 1 ký tự noun

oto

おと
Pitch おと[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 音

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • âm thanh
  • tiếng động

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 耳(みみ)で きこえる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (3) +more (3)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.