お伝え (おつたえ) — truyền đạt, nhắn lại (kính ngữ)

つた truyền đạt
Tần suất #3454 Lớp 4 3 ký tự

otsutae

Nghĩa

  • truyền đạt
  • nhắn lại (kính ngữ)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.