伝わる (つたわる) — được truyền đạt, được lan truyền
tsutawaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được truyền đạt
- được lan truyền
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 話や きもちが ほかの 人に とどく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
空になった箱にカードを入れておくと、調理する人に「次の分が必要です」と伝わります。
Kara ni natta hako ni kaado o irete oku to, chouri suru hito ni "tsugi no bun ga hitsuyou desu" to tsutawarimasu.
Putting a card in an empty box tells the person cooking that the next batch is needed.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝わる つたわる |
伝わります つたわります |
| Present negative |
伝わらない つたわらない |
伝わりません つたわりません |
| Past |
伝わった つたわった |
伝わりました つたわりました |
| Past negative |
伝わらなかった つたわらなかった |
伝わりませんでした つたわりませんでした |
| Te-form |
伝わって つたわって |
伝わりまして つたわりまして |
| Potential |
伝われる つたわれる |
伝われます つたわれます |
| Potential negative |
伝われない つたわれない |
伝われません つたわれません |