Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝わる (つたわる) — được truyền đạt, được lan truyền

伝つたわる được truyền đạt
Tần suất #1521 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tsutawaru

つたわる
Pitch つたわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伝わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được truyền đạt
  • được lan truyền

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 話(はなし)や きもちが ほかの 人(ひと)に とどく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝わる

つたわる

伝わります

つたわります

Present negative

伝わらない

つたわらない

伝わりません

つたわりません

Past

伝わった

つたわった

伝わりました

つたわりました

Past negative

伝わらなかった

つたわらなかった

伝わりませんでした

つたわりませんでした

Te-form

伝わって

つたわって

伝わりまして

つたわりまして

Potential

伝われる

つたわれる

伝われます

つたわれます

Potential negative

伝われない

つたわれない

伝われません

つたわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.