伝 — đi, đi bộ

つたえる đi
Lớp 4 6 nét communication
U+4F1D Tần suất #416 Heisig #1036

Nghĩa

  • đi
  • đi bộ

Từ vựng

つた tsuta Kun'yomi

つだ tsuda Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.