伝える (つたえる) — truyền đạt, kể lại
tsutaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền đạt
- kể lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 思った ことや 聞いた ことを、ほかの 人に しらせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
最後に春たちは、袋を置く場所を写真にして、新しい店員にも伝えました。
Saigo ni harutachi wa, fukuro o oku basho o shashin ni shite, atarashii ten'in ni mo tsutaemashita.
Finally, Haru and her colleagues took a photo of where the bags belonged and shared it with new staff.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (6) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝える つたえる |
伝えます つたえます |
| Present negative |
伝えない つたえない |
伝えません つたえません |
| Past |
伝えた つたえた |
伝えました つたえました |
| Past negative |
伝えなかった つたえなかった |
伝えませんでした つたえませんでした |
| Te-form |
伝えて つたえて |
伝えまして つたえまして |
| Potential |
伝えられる つたえられる |
伝えられます つたえられます |
| Potential negative |
伝えられない つたえられない |
伝えられません つたえられません |