伝える (つたえる) — truyền đạt, kể lại

つたえる truyền đạt
Tần suất #564 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

tsutaeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền đạt
  • kể lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.