Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝える (つたえる) — truyền đạt, kể lại

伝つたえる truyền đạt
Tần suất #564 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tsutaeru

つたえる
Pitch つたえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伝える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền đạt
  • kể lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 思(おも)った ことや 聞(き)いた ことを、ほかの 人(ひと)に しらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝える

つたえる

伝えます

つたえます

Present negative

伝えない

つたえない

伝えません

つたえません

Past

伝えた

つたえた

伝えました

つたえました

Past negative

伝えなかった

つたえなかった

伝えませんでした

つたえませんでした

Te-form

伝えて

つたえて

伝えまして

つたえまして

Potential

伝えられる

つたえられる

伝えられます

つたえられます

Potential negative

伝えられない

つたえられない

伝えられません

つたえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.